gia truyền

Học thuật
Thân thiện
gia truyền

Thuốc gia truyền của ông được bày bán trong một cửa hiệu nhỏ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được truyền lại trong gia đình qua nhiều đời: Chỉ những bí quyết, phương pháp, nghề nghiệp, hoặc vật phẩm (thường quý giá) được lưu giữ trao truyền từ đời này sang đời khác trong một dòng họ hoặc gia đình.
    • tính chất kế thừa trong phạm vi gia tộc: Nhấn mạnh tính chất riêng tư, không phổ biến rộng rãi ra bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông ấy bài thuốc gia truyền chữa đau xương khớp rất hiệu quả. (Bài thuốc được truyền lại trong gia đình ông ấy.)
    • Nghề làm bánhđây nghề gia truyền đã mấy trăm năm. (Nghề làm bánh được cha truyền con nối trong gia đình.)
    • Chiếc ấn cổ đó bảo vật gia truyền của dòng họ. (Chiếc ấn vật quý được lưu truyền trong gia tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bí quyết gia truyền": Cụm từ thường dùng để chỉ những phương thức, công thức mật chỉ truyền cho con cháu trong nhà.
    • Nhà hàng này nổi tiếng nhờ bí quyết gia truyền về nước mắm pha chế.
  • "Nghề gia truyền": Chỉ một nghề nghiệp được truyền thụ tiếp nối qua nhiều thế hệ trong một gia đình.
    • Nghề rèn của làng này phần lớn nghề gia truyền.
Biến thể từ gần giống
  • Gia bảo (danh từ): Vật quý giá được lưu giữ trong gia đình.
    • Cuốn sách cổ này gia bảo của dòng họ.
  • Truyền thống (danh từ): Những tập quán, tư tưởng, giá trị được lưu truyền từ thế hệ trước sang thế hệ sau, phạm vi rộng hơn (gia đình, cộng đồng, dân tộc).
    • Tôn sư trọng đạo một truyền thống tốt đẹp.
  • Cha truyền con nối (thành ngữ): Diễn tả việc nghề nghiệp, sự nghiệp được truyền từ cha sang con một cách liên tục.
Từ đồng nghĩa
  • Thế truyền: (Ít dùng) Cũng có nghĩa được truyền qua các đời.
  • Cổ truyền: từ lâu đời được truyền lại, thường dùng với phạm vi rộng (làng, nước) hơn "gia truyền".
Từ trái nghĩa
  • Phổ biến: Được lan rộng ra nhiều người, không còn tính riêng tư của một gia đình.
  • Hiện đại: Mang tính chất mới, không nguồn gốc từ truyền thống lâu đời.
Thành ngữ liên quan
  • "Một nghề cho chín còn hơn chín nghề": Thành ngữ khuyên nên chuyên tâm vào một nghề, thường gắn với tinh thần giữ gìn phát triển những nghề gia truyền.
  • "Con hơn cha nhà phúc": Nói về sự kế thừa phát triển, vượt trội hơn thế hệ trước, điều các gia đình nghề gia truyền luôn mong đợi.
gia truyền

Thuốc gia truyền của ông được bày bán trong một cửa hiệu nhỏ.

  1. tt. Bí quyết do ông cha để lại: thuốc gia truyền.